Việc chuyển đổi sang thanh toán bằng đồng nội tệ đang là xu hướng tất yếu của thương mại toàn cầu, giúp các quốc gia giảm thiểu rủi ro tỷ giá, cắt giảm chi phí trung gian, như phí chuyển đổi USD…

Hạ tầng VietQR được mở rộng cho thanh toán nội địa và xuyên biên giới.
Không chỉ các quốc gia thành viên BRICS, mà nhiều quốc gia ASEAN, như Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Singapore,… cũng sử dung đồng nội tệ trong thanh toán quốc tế.
Bản chất phi đô la hóa
Trước hết, cần hiểu phi đô la hóa không phải là loại bỏ hoàn toàn USD trong giao dịch quốc tế. Thậm chí, USD vẫn là đồng tiền dự trữ lớn nhất thế giới, chiếm tỷ trọng áp đảo trong thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và thị trường vốn. Trong tương lai gần, USD rất khó bị thay thế.
Ông Jeffrey Christian, nhà sáng lập CPM Group khẳng định, đã có sự đa dạng hóa trong việc nắm giữ ngoại hối của các ngân hàng trung ương, nhưng không làm cho đồng USD bị mất giá và không khiến cho các ngân hàng rời xa đồng USD.
Thay vì mọi giao dịch đều quy đổi qua USD, nhiều quốc gia ngày càng có xu hướng thanh toán trực tiếp bằng đồng nội tệ hoặc đồng tiền của đối tác. Chẳng hạn, Trung Quốc và Brazil giao dịch bằng nhân dân tệ và real; Ấn Độ mở rộng thanh toán bằng rupee với nhiều quốc gia khác.
Điều đáng chú ý, xu hướng này không chỉ diễn ra trong khối BRICS. Ngay cả Nhật Bản, một đồng minh chiến lược của Mỹ và cũng là nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới, cũng đang chủ động mở rộng thanh toán bằng đồng nội tệ với các đối tác châu Á.
Từ năm 2019, Nhật Bản và Indonesia đã triển khai thanh toán song phương bằng đồng yên và rupiah, với giá trị giao dịch đạt khoảng 7,7 tỷ USD vào năm 2025. Đặc biệt, theo Nikkei, Nhật Bản và Ấn Độ sẽ xem xét triển khai một hệ thống thanh toán bằng nội tệ cho phép giao dịch trực tiếp giữa đồng yên và rupee, giúp các doanh nghiệp giảm chi phí ngoại hối và chuyển tiền. Sáng kiến này dự kiến sẽ được đưa vào tuyên bố chung sau cuộc gặp giữa các nhà lãnh đạo 2 nước tại New Delhi vào cuối tuần này.
Với ASEAN, thông qua sáng kiến Local Currency Transaction (LCT) và kết nối hệ thống thanh toán số xuyên biên giới, các nền kinh tế trong khu vực hướng tới giảm chi phí giao dịch, rút ngắn thời gian thanh toán và hạn chế rủi ro tỷ giá phát sinh từ việc phải quy đổi qua đồng tiền thứ ba.
Theo khảo sát Global Trade Pulse 2025 của HSBC, các doanh nghiệp toàn cầu đang chủ động điều chỉnh chiến lược tài chính để thích ứng với môi trường thương mại nhiều biến động, trong đó đa dạng hóa chuỗi cung ứng, thị trường và phương thức thanh toán là những giải pháp được ưu tiên. Điều này cho thấy việc sử dụng nhiều đồng tiền trong giao dịch quốc tế đang trở thành một yêu cầu quản trị rủi ro.

Thay vì mọi giao dịch đều quy đổi qua USD, nhiều quốc gia có xu hướng thanh toán trực tiếp bằng đồng nội tệ hoặc đồng tiền của đối tác.
Cơ hội nào cho Việt Nam?
Ở góc độ tích cực, xu hướng nói trên cũng mở ra cơ hội đáng kể cho nhiều quốc gia. Việt Nam hiện đã ký kết hàng loạt hiệp định thương mại tự do với các nền kinh tế lớn, đồng thời có mạng lưới đối tác trải rộng từ Mỹ, EU đến Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và ASEAN. Việc đa dạng hóa đồng tiền thanh toán sẽ giúp Việt Nam giảm chi phí chuyển đổi ngoại tệ, giảm áp lực lên tỷ giá USD/VND và tạo thêm lựa chọn cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đồng thời hạn chế tác động từ những đợt biến động mạnh của USD.
Ông Nico Han, Chuyên gia phân tích tại Diplomat Risk Intelligence cho rằng, một hệ thống thanh toán số xuyên biên giới thống nhất sẽ giúp các nước ASEAN không còn phải phụ thuộc vào USD hay nhân dân tệ như đồng tiền trung gian trong nhiều giao dịch nội khối. Theo ông, hệ thống này có thể giúp doanh nghiệp tránh được các chi phí liên quan đến việc duy trì hệ thống điểm bán hàng thực tế, hoặc trả phí trao đổi cho các công ty thẻ.
Đặc biệt, với những doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu từ châu Á và xuất khẩu sang chính các thị trường này, việc thanh toán trực tiếp bằng đồng tiền của đối tác có thể giúp tối ưu dòng tiền và nâng cao sức cạnh tranh. Đây cũng là xu hướng phù hợp với quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính khi các hệ thống thanh toán xuyên biên giới đang phát triển nhanh hơn, với chi phí thấp hơn và thời gian xử lý ngắn hơn.
Khi giao dịch bằng nhiều loại tiền tệ hơn, Việt Nam cần tiếp tục phát triển thị trường ngoại hối có chiều sâu, giảm phụ thuộc vào các ngoại tệ mạnh, tăng khả năng thanh khoản của các đồng tiền đối tác; mở rộng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá; hoàn thiện hạ tầng thanh toán quốc tế. Song song với đó là việc thúc đẩy thanh toán số xuyên biên giới như liên kết mã QR đa quốc gia; tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận các sản phẩm tài chính hiện đại.