Chuyển tới nội dung

Quản lý môi chất lạnh: Mắt xích quan trọng của tăng trưởng xanh

Quản lý môi chất lạnh đang trở thành yêu cầu cấp thiết, thúc đẩy doanh nghiệp vận tải chuyển đổi công nghệ, đào tạo nhân lực và hướng tới tăng trưởng xanh, phát thải thấp.

Quản lý môi chất lạnh không còn là câu chuyện của riêng ngành lạnh

Nghị định thư Montreal từ lâu được cộng đồng quốc tế đánh giá là một trong những điều ước thành công nhất về môi trường. Nếu trước đây mục tiêu trọng tâm là bảo vệ tầng ozone, thì với Bản sửa đổi Kigali, việc quản lý các môi chất lạnh còn gắn trực tiếp với nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu.

Quản lý bền vững môi chất lạnh phải được xem là một cấu phần của chiến lược tăng trưởng xanh và chuyển dịch năng lượng.

Theo các chuyên gia, quá trình chuyển đổi từ các môi chất lạnh có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu (GWP) cao sang các môi chất thân thiện hơn sẽ góp phần đáng kể vào mục tiêu phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam vào năm 2050. Tuy nhiên, đây không đơn thuần là câu chuyện thay thế một loại môi chất bằng loại khác mà là quá trình chuyển đổi toàn diện, từ công nghệ, thiết bị, tiêu chuẩn kỹ thuật đến nguồn nhân lực và phương thức quản lý.

Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, ông Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu cho biết, Việt Nam đang bước vào giai đoạn nhu cầu làm mát tăng rất nhanh cùng với tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa và mở rộng chuỗi cung ứng lạnh. Nếu không có giải pháp phù hợp, nhu cầu làm mát sẽ kéo theo tiêu thụ điện năng lớn hơn, sử dụng nhiều môi chất lạnh hơn và làm gia tăng phát thải khí nhà kính. Vì vậy, quản lý bền vững môi chất lạnh phải được xem là một cấu phần của chiến lược tăng trưởng xanh và chuyển dịch năng lượng.

Điểm đáng chú ý là câu chuyện này đã vượt ra ngoài phạm vi của ngành sản xuất thiết bị lạnh. Từ ô tô, đường sắt đến logistics, kho lạnh, bảo quản thực phẩm…, những ngành sử dụng điều hòa không khí và hệ thống lạnh đều sẽ phải tham gia vào lộ trình chuyển đổi.

Trong lĩnh vực giao thông vận tải, đường sắt được đánh giá là loại hình có hiệu quả sử dụng năng lượng cao và phát thải thấp. Tuy nhiên, để tiến tới mô hình vận tải xanh, giảm phát thải không chỉ đến từ việc điện khí hóa hạ tầng mà còn phải bắt đầu từ những chi tiết nhỏ như hệ thống điều hòa không khí trên các toa tàu. Tại Hội thảo khởi động Dự án “Quản lý bền vững các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal” (SMS-MP), đại diện Tổng công ty Đường sắt Việt Nam cho biết, hiện toàn ngành có khoảng 900 toa xe khách được lắp đặt điều hòa không khí. Đây là nhóm thiết bị sử dụng lượng môi chất lạnh khá lớn và sẽ được ưu tiên chuyển đổi sang các môi chất có chỉ số GWP thấp hơn trong thời gian tới.

Ở góc độ doanh nghiệp khai thác, Công ty Cổ phần Vận tải Đường sắt đang quản lý hơn 930 toa xe khách, trong đó phần lớn sử dụng môi chất lạnh R407C, một số vẫn sử dụng R22, với tổng lượng môi chất khoảng 12 tấn. Những năm gần đây, doanh nghiệp đã từng bước loại bỏ các thiết bị sử dụng R22, đồng thời đầu tư thay thế hệ thống điều hòa và nâng cao năng lực bảo dưỡng, sửa chữa.

Theo doanh nghiệp, việc chuyển đổi sang các môi chất lạnh thế hệ mới không thể thực hiện một cách nóng vội. Điều hòa trên toa xe phải hoạt động liên tục trong điều kiện rung lắc, bụi bẩn, nhiệt độ môi trường thay đổi lớn và thời gian khai thác kéo dài. Vì vậy, mọi giải pháp đều cần được thử nghiệm kỹ lưỡng về khả năng làm lạnh, tiêu thụ năng lượng, độ ổn định, an toàn cũng như hiệu quả kinh tế trước khi nhân rộng.

Trong khi đó, ngành ô tô cũng đang đứng trước những yêu cầu mới từ thị trường quốc tế. Ông Đào Hoài Nam, Tổng Thư ký Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA) cho biết, ngành hiện sản xuất trên 300.000 xe mỗi năm, doanh thu khoảng 18 tỷ USD, đóng góp khoảng 3% GDP và hơn 10% tổng thu ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, việc quản lý môi chất lạnh trên hệ thống điều hòa ô tô đang trở thành yêu cầu bắt buộc tại nhiều thị trường, đặc biệt là Liên minh châu Âu, khi kỹ thuật viên phải có chứng chỉ chuyên môn về xử lý các môi chất lạnh được kiểm soát. Đây được xem là xu hướng mà Việt Nam sớm muộn cũng phải áp dụng nếu muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Điểm nghẽn nằm ở nhân lực và nhận thức

Theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất hiện nay không phải công nghệ mà là nguồn nhân lực. Ông Đào Hoài Nam cho rằng, hiện chưa có chương trình đào tạo chuyên biệt về thu hồi và xử lý môi chất lạnh trên hệ thống điều hòa ô tô. Trong khi đó, hàng nghìn kỹ thuật viên đang làm việc tại các đại lý và cơ sở sửa chữa chỉ được học lồng ghép nội dung này trong các chương trình điện – điện tử hoặc công nghệ ô tô.

“Nếu yêu cầu toàn bộ kỹ thuật viên học lại chương trình đào tạo kéo dài một đến hai năm để được cấp chứng chỉ thì sẽ rất khó khả thi, vừa tốn kém, vừa ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp”, ông Đào Hoài Nam nhận định. Giải pháp phù hợp hơn là xây dựng các khóa đào tạo ngắn hạn chuyên đề kết hợp cơ chế cấp chứng chỉ nghề.

Cùng quan điểm, đại diện Hội Khoa học Kỹ thuật Lạnh và Điều hòa không khí Việt Nam cho rằng, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn chưa thực sự quan tâm đến lộ trình loại trừ môi chất lạnh có GWP cao. Nguyên nhân không chỉ do thiếu thông tin mà còn bởi chi phí đầu tư cho thiết bị thu hồi, tái chế môi chất lạnh còn khá lớn. “Không thể yêu cầu kỹ thuật viên thay đổi cách làm nếu họ chưa được trang bị đầy đủ thiết bị và chưa nhìn thấy lợi ích của việc thu hồi, tái chế môi chất lạnh”, đại diện Hội chia sẻ.

Ở góc độ đào tạo, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp cho biết hoàn toàn có khả năng đáp ứng nhu cầu đào tạo nếu có chương trình thống nhất và cơ chế phối hợp với doanh nghiệp. Điều quan trọng không chỉ là đào tạo kỹ năng kỹ thuật mà còn phải hình thành ý thức bảo vệ môi trường cho người lao động ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Theo các chuyên gia quốc tế, Việt Nam đã có hơn 30 năm thực hiện thành công Nghị định thư Montreal, song giai đoạn giảm dần HFC sẽ phức tạp hơn nhiều vì liên quan trực tiếp đến hoạt động của hàng loạt ngành kinh tế. Do đó, quản lý bền vững môi chất lạnh cần được nhìn nhận như một phần của chiến lược phát triển xanh, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các hiệp hội nghề nghiệp.

Thực tế cho thấy, khi nhu cầu làm mát tiếp tục tăng cùng quá trình phát triển kinh tế, quản lý bền vững môi chất lạnh sẽ không chỉ góp phần thực hiện các cam kết quốc tế mà còn mở ra cơ hội đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế phát thải thấp. Đây cũng là một trong những mắt xích quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh của Việt Nam trong những thập kỷ tới.

Nhu cầu làm mát ngày càng gia tăng cùng quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản lý bền vững môi chất lạnh. Không chỉ là câu chuyện thực hiện cam kết quốc tế, đây còn là động lực thúc đẩy chuyển đổi công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và xây dựng mô hình tăng trưởng xanh trong nhiều ngành kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực vận tải.
Nguyễn Hạnh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ quảng cáo:
Hotline: (028)62706698 – 0903851305 – 0971482407 (Mr.Trung Hiếu)
Email: thuonghieu.nn@gmail.com

© Thương Hiệu Ngày Nay. All right Reserved